blu G91 Pro với Honor Magic Vs2

blu G91 Pro
blu
G91 Pro
Honor Magic Vs2
Honor
Magic Vs2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Honor
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
350.847 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices
1.236.300 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 6,999.00 ($ 1,023.51)

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.43"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1060 x 2376 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
393 ppi High Density
405 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G90T (MT6785T)
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
CPU
2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2.05 GHz
3 GHz
GPU
Arm Mali-G76 3EEMC4 800MHz
Qualcomm Adreno 730
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
54 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.9
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Sony IMX800
Kích thước cảm biến
1/1.49"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 66.0W
Sạc không dây
15W Wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 165.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
74.4 mm 157.5 mm 10.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
229 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Faux leather , Aluminium
Màu sắc
Black
Black Pink Green
Bề mặt sử dụng
85 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với blu G91 Pro

  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic Vs2

  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic Vs2
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Honor Magic Vs2
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh