blu G9 với OnePlus 7

blu G9
blu
G9
OnePlus 7
OnePlus
7

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2019, 7 năm 1 tháng trước
tháng 5 năm 2019, 7 năm 1 tháng trước
AnTuTu
74.500 Antutu v7 Overall performance better than 16% of devices
568.900 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.3"
6.41"
Độ phân giải
720 x 1520 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Optic AMOLED
Mật độ
267 ppi Medium Density
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 470 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D Arc Glass, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P22 MT6762
Qualcomm Snapdragon 855
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
2 GHz
2.84 GHz
GPU
PowerVR GE8320
Qualcomm Adreno 640 600MHz
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.7
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Sony IMX586 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
3700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
Fast Charge 20W

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.0

Thân máy

Kích thước
71.8 mm 155.4 mm 8.1 mm Print 3D Model
74.8 mm 157.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
165 g
182 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue
Black
Bề mặt sử dụng
88 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 12 Snow Cone OxygenOS 12 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, S-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với blu G9

  • blu
    G9
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    blu G9
    blu vivo BLU XL5
    blu
    vivo BLU XL5
    3 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • blu
    G9
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    blu G9
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • blu
    G9
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    blu G9
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • blu
    G9
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    blu G9
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 7

  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh