blu G73 với Oukitel WP56

blu G73
blu
G73
Oukitel WP56
Oukitel
WP56

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
258 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 650 cd/m², Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G68 MC4
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.88
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
16000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Reverse charging 18W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 132h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
78.9 mm 168.3 mm 9.9 mm Print 3D Model
82.4 mm 177.3 mm 24.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
524 g
Chất liệu
Plastic
TPU , Rugged Smartphone
Màu sắc
Black White Green Violet Pearl
Black Red
Bề mặt sử dụng
84 %
75 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với blu G73

  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP56

  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    hotwav T7S
    hotwav
    T7S
    4 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP56
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP56
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh