blu G73 với Oukitel WP38

blu G73
blu
G73
Oukitel WP38
Oukitel
WP38

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
258 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek MT8788V
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G72 MP3
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
10600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 77h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
78.9 mm 168.3 mm 9.9 mm Print 3D Model
80.7 mm 172.2 mm 17.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
366 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Black White Green Violet Pearl
Black Green Orange
Bề mặt sử dụng
84 %
73 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với blu G73

  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP38

  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh