blu G73 với Oukitel WP35

blu G73
blu
G73
Oukitel WP35
Oukitel
WP35

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
435.000 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
258 ppi Medium Density
399 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Dimensity 6100+
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
ARM Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX682 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
11000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 121h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.9 mm 168.3 mm 9.9 mm Print 3D Model
81.0 mm 172.2 mm 15.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
360 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black White Green Violet Pearl
Black Silver Brown Green
Bề mặt sử dụng
84 %
75 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n42 (3500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với blu G73

  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP35

  • Oukitel
    WP35
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP35
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP35
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP35
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP35
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP35
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP35
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP35
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh