blu G73 với Oukitel C62

blu G73
blu
G73
Oukitel C62
Oukitel
C62

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.88"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
258 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 460 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T606
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5150 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 48h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.9 mm 168.3 mm 9.9 mm Print 3D Model
79.6 mm 170.7 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
216 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green Violet Pearl
Black Blue Pink Green
Bề mặt sử dụng
84 %
82 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với blu G73

  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G73
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C62

  • Oukitel
    C62
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62
    fossibot F112 PRO
    fossibot
    F112 PRO
    8 GB · 6.88" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62
    Xiaomi Civi 5 Pro
    Xiaomi
    Civi 5 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62
    Blackview Color 8
    Blackview
    Color 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C62
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C62
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh