blu G63 với Sharp Aquos R8 Pro

blu G63
blu
G63
Sharp Aquos R8 Pro
Sharp
Aquos R8 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
1.749.851 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1260 x 2730 px
Loại
LCD IPS
IGZO
Mật độ
258 ppi Medium Density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Rich Color, Refresh rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Qualcomm Adreno 740
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX989
Kích thước điểm ảnh
1.60 µm
Kích thước cảm biến
1"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
12.6 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 173.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
74.0 mm 163.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
230 g
197 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black White Green Violet Pearl
Black
Bề mặt sử dụng
82 %
88 %
Chống nước/bụi
IP65 , IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B21 (1500), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n257 mmWave (28GHz)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với blu G63

  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8 Pro

  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh