blu G63 với CAT S75

blu G63
blu
G63
CAT S75
CAT
S75

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Cat
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
495.000 Antutu v9 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.58"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
258 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Dimensity 930
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x Cortex A78 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
IMG BXM-8-256
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 173.0 mm 9.2 mm Print 3D Model
80.0 mm 171.0 mm 11.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
230 g
268 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Màu sắc
Black White Green Violet Pearl
Black
Bề mặt sử dụng
82 %
76 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với blu G63

  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu Bold N3
    blu
    Bold N3
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    blu G63
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với CAT S75

  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    CAT S53
    CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh