blu Bold N3 với Ulefone Note 15

blu
Bold N3

Ulefone
Note 15
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- BLU
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- AnTuTu
- 541.451 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
- 41.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.22"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 396 ppi High Density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 19:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 90 Hz, HDR10+, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
- MediaTek MT6580
- CPU
- 2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.6 GHz
- 1.3 GHz
- GPU
- Mali-G68 MC4
- ARM Mali-400 MP2
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- No
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Omnivision OV50A
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.55"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quintuple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 93 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ --
Pin
- Dung lượng
- 4700 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 30.0W
- Yes
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 74.7 mm 164.2 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 75.3 mm 157.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 205 g
- 179 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Cyan
- Black Blue Purple
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n2 (1900 PCS), n5 (850), n25 (1900), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B25 (1900+), B26 (850), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- —
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No













