blu B9 với Cubot P60

blu B9
blu
B9
Cubot P60
Cubot
P60

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2022, 4 năm 2 tháng trước
tháng 9 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
AnTuTu
104.325 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
123.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 480 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863
MediaTek Helio P35 MT6765
CPU
4x Cortex A55 1.3 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
14 nm
Tần số
1.3 GHz
2.3 GHz
GPU
PowerVR GE8322
PowerVR GE8320
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 90 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5K2T7
Kích thước cảm biến
1/2.8"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 164.4 mm 9.6 mm Print 3D Model
76.3 mm 165.0 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Gray
Black White
Bề mặt sử dụng
80 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với blu B9

  • blu
    B9
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863
    blu B9
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • blu
    B9
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863
    blu B9
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    B9
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863
    blu B9
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • blu
    B9
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863
    blu B9
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • blu
    B9
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863
    blu B9
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    B9
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863
    blu B9
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • blu
    B9
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863
    blu B9
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • blu
    B9
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863
    blu B9
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh

Đã so sánh với Cubot P60

  • Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Cubot P60
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Cubot P60
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Cubot P60
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Cubot P60
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Cubot P60
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Cubot P60
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Cubot P60
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh