Blackview XPLORE X1 với Samsung Galaxy Z Flip7 FE

Blackview XPLORE X1
Blackview
XPLORE X1
Samsung Galaxy Z Flip7 FE
Samsung
Galaxy Z Flip7 FE

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
1.935.000 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
€ 999.00 ($ 1,169.60)

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED AMOLED 2X
Mật độ
396 ppi High Density
426 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 650 cd/m², Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), Infinity Flex Display, Refresh rate 120 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
Samsung Exynos 2400
CPU
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
1x3.21GHz ARM Cortex X4 +2x2.9GHz ARM Cortex A720 +3x2.59GHz ARM Cortex A720+4x1.96GHz ARM Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Deca-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.6 GHz
3.21 GHz
GPU
Mali-G68 MC4
Xclipse 940
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.57"
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Tracking AF, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
10.8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 55.0W
Yes , 25.0W
Sạc không dây
Reverse charging 18W
Fast charging 25W, 50% in 30 min, Fast wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1700 cycles
Thời lượng
~ 37h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 188.0 mm 18.0 mm Print 3D Model
71.9 mm 165.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
420 g
187 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Black Orange
Black White
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP48
Bề mặt sử dụng
71 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 210 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview XPLORE X1

  • Blackview
    XPLORE X1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview XPLORE X1
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    XPLORE X1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview XPLORE X1
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    XPLORE X1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview XPLORE X1
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    XPLORE X1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview XPLORE X1
    Oppo Find X9s Pro
    Oppo
    Find X9s Pro
    12 GB · 6.32" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • Blackview
    XPLORE X1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview XPLORE X1
    Xiaomi Redmi R70m
    Xiaomi
    Redmi R70m
    6 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Xem so sánh
  • Blackview
    XPLORE X1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview XPLORE X1
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    XPLORE X1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview XPLORE X1
    Oukitel WP53
    Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    XPLORE X1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview XPLORE X1
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    XPLORE X1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview XPLORE X1
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy Z Flip7 FE

  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Alcatel 3 (2025)
    Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh