Blackview Wave 9C với nubia Z60 Ultra Leading Version

Blackview Wave 9C
Blackview
Wave 9C
nubia Z60 Ultra Leading Version
nubia
Z60 Ultra Leading Version

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Nubia
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v10 Overall performance better than 55% of devices
2.335.868 Antutu v10 Overall performance better than 94% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1116 x 2480 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED BOE Q9+
Mật độ
278 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Without Notch, SGS Certified, Delta-E, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², DCI-P3, DC dimming, 93% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T603
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
CPU
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
1x3.4GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
3.4 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 1000MHz
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
1/1.56"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
76.3 mm 163.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
246 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Blue
Black Silver
Chống nước/bụi
IP52
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 108 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), GPS (L1+L2+L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview Wave 9C

  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Honor 90 Smart
    Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh

Đã so sánh với nubia Z60 Ultra Leading Version

  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Honor 90 Smart
    Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • nubia
    Z60 Ultra Leading Version
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Z60 Ultra Leading Version
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh