Blackview Wave 9C với Nokia C110

Blackview Wave 9C
Blackview
Wave 9C
Nokia C110
Nokia
C110

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
211.000 Antutu v10 Overall performance better than 55% of devices
90.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
278 ppi Medium Density
278 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T603
MediaTek Helio P22 MT6762
CPU
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
PowerVR GE8320
RAM
4 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
Unknow
Cảm biến
GalaxyCore

Pin

Dung lượng
5000 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 5.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
32 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
73.9 mm 161.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
172 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Gray
Chống nước/bụi
IP52
IP52
Chống rơi
Class A B C D E 108 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Blackview Wave 9C

  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    agm H Max
    agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 9C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Wave 9C
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C110

  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Nokia C110
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh