Blackview Wave 8C với Huawei Pura 70 Ultra

Blackview
Wave 8C

Huawei
Pura 70 Ultra
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 149.800 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
- 869.707 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 1,499.00 ($ 1,756.29)
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1260 x 2844 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- Oled BOE
- Mật độ
- 278 ppi Medium Density
- 457 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- Huawei HiSilicon KIRIN 9010
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 1xC2T Taishan V121 2.19GHz+3xC6T Taishan V121 2.18GHz+4xC4T Cortex A510 1.55GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Deca-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 5 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.19 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Maleoon 910
- RAM
- 2 GB
- 16 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.6-4.0
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- Sony IMX989
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.60 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/4"
- 1"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- Omnivision
Pin
- Dung lượng
- 4700 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 100.0W
- Chu kỳ sạc
- 1100 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 72h
- —
- Tính năng
- Removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 80W wireless charging, 20W reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 512 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
- 75.1 mm 162.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 193 g
- 226 g
- Chất liệu
- Plastic
- Aluminium alloy , Glass , Faux leather
- Màu sắc
- Blue Violet
- Black Brown Green
- Chống nước/bụi
- IP52
- IP68
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.2
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers













