Blackview Wave 8 với Honor Magic V2

Blackview Wave 8
Blackview
Wave 8
Honor Magic V2
Honor
Magic V2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
211.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
1.749.585 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.43"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1060 x 2576 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
278 ppi Medium Density
433 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Qualcomm Adreno 740
RAM
4 GB
16 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX866
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
1/1.49"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.2
Cảm biến
GalaxyCore

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 66.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 71h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
74.0 mm 156.7 mm 9.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
231 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Faux leather , Aluminium
Màu sắc
Black Blue Violet
Black Gold Purple Night Black
Chống nước/bụi
IP52
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC8 (1800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview Wave 8

  • Blackview
    Wave 8
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Wave 8
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 8
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Wave 8
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 8
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Wave 8
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 8
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Wave 8
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 8
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Wave 8
    realme GT6 CN
    realme
    GT6 CN
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 8
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Wave 8
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 8
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Wave 8
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 8
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Wave 8
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    Wave 8
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Wave 8
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic V2

  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V2
    16 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor Magic V2
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh