Blackview WAVE 10C với Google Pixel 8a

Blackview WAVE 10C
Blackview
WAVE 10C
Google Pixel 8a
Google
Pixel 8a

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
147.318 Antutu v11 Overall performance better than 54% of devices
876.512 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
Giá ra mắt
$ 549.00

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.1"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
260 ppi Medium Density
431 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Google Tensor G3
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
1x3.0 GHz ARM Cortex X3 +4x2.45 GHz Cortex A715 + 4x2.15 GHz Cortex A510
Loại CPU
Quad-Core
Nine-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3 GHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes
GPU
Immortalis-G715s MC10

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.89
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Noise reduction, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX787
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.72"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX712
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 40h

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
72.7 mm 152.1 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
188 g
Chất liệu
Plastic
Metal
Màu sắc
Black Blue Green Orange
Black White Blue Green Cyan
Bề mặt sử dụng
82 %
81 %
Chống nước/bụi
IP67
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview WAVE 10C

  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview FORT 200
    Blackview
    FORT 200
    6 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Vivo V70 FE
    Vivo
    V70 FE
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7360 Turbo
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    lava Shark
    lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Motorola Moto G Power 5G (2024)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2024)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 10C
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 8a

  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Google Pixel 9 Pro XL
    Google
    Pixel 9 Pro XL
    16 GB · 6.8" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Cubot A1
    Cubot
    A1
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh