Blackview WAVE 10 với Motorola Razr 50 Ultra

Blackview WAVE 10
Blackview
WAVE 10
Motorola Razr 50 Ultra
Motorola
Razr 50 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
251.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
1.780.984 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
LCD IPS
pOLED
Mật độ
266 ppi Medium Density
413 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-165 Hz refresh rate, Refresh rate 165 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Unisoc UMS9230
Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
CPU
2 x 1.8 GHz & 6 x 1.8 GHz
1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
3 GHz
GPU
Mali G57 MP1
Adreno 735
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Vision
Cảm biến
Samsung GN8
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.96"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Omnivision OV32B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless 15W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
74.0 mm 171.4 mm 7.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
188 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue Green Orange
Blue Pink Brown Green
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %
Chống nước/bụi
IPX8

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview WAVE 10

  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Poco X8 Pro
    Poco
    X8 Pro
    8 GB · 6.59" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Vivo X300 FE
    Vivo
    X300 FE
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    realme GT 6
    realme
    GT 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Razr 50 Ultra

  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 50 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Motorola Razr 50 Ultra
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh