Blackview WAVE 10 với Honor Magic6

Blackview WAVE 10
Blackview
WAVE 10
Honor Magic6
Honor
Magic6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
251.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
2.339.230 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 4,399.00 ($ 643.29)

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1264 x 2800 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
266 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc UMS9230
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2 x 1.8 GHz & 6 x 1.8 GHz
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
3.3 GHz
GPU
Mali G57 MP1
Adreno 750
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, Face unlock, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OVH9000
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5450 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Reverse wireless charging 7.5W, E1 Power Efficiency Chip

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
75.4 mm 161.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
206 g
Chất liệu
Polycarbonate
Metal
Màu sắc
Black Blue Green Orange
Black White Green Violet Cyan
Bề mặt sử dụng
83 %
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview WAVE 10

  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Oppo Reno15 Pro Mini
    Oppo
    Reno15 Pro Mini
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Honor GT Pro
    Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Honor Play 9T Pro
    Honor
    Play 9T Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Blackview WAVE 10
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic6

  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh