Blackview Shark 8 với hisense E50i

Blackview
Shark 8

hisense
E50i
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- HiSense
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
- 134.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 396 ppi High Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 580 cd/m² peak brightness, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- MediaTek Helio G37
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 8x2.3GHz Cortex A53
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- PowerVR GE832
- RAM
- 8 GB
- 3 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.69
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung GW3
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.97"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K3L6
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- No
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 52h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- —
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.6 mm 168.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 164.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 208 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gold Gray
- Blue Brown Orange Cyan
- Chống nước/bụi
- IP53
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 126 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- —
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- —
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No













