Blackview Shark 8 với Google Pixel 9A

Blackview Shark 8
Blackview
Shark 8
Google Pixel 9A
Google
Pixel 9A

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
1.497.290 Antutu v11 Overall performance better than 89% of devices
Giá ra mắt
€ 549.00 ($ 643.23)

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.3"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2424 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
396 ppi High Density
421 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 580 cd/m² peak brightness, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 2700 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Google Tensor G4
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
1x3.10 GHz Cortex X4 + 3x2.6 GHz Cortex A720 + 4x1.95 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.1 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Mali-G715 940 MHz
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.69
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Samsung GW3
Samsung GN8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
1/1.96"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Flicker sensor, Noise reduction, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3L6
Sony IMX712
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 23.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 52h
~ 52h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 7.5W

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 168.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
73.3 mm 154.7 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
186 g
Chất liệu
Plastic
Metal , Polyurethane
Màu sắc
Blue Gold Gray
Black Pink Violet Porcelain
Chống nước/bụi
IP53
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 126 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), NavIC System, GNSS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B21 (1500), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B75 (450)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Blackview Shark 8

  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 9A

  • Google
    Pixel 9A
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 9A
    Google Pixel 10 Pro XL
    Google
    Pixel 10 Pro XL
    16 GB · 6.8" · Google Tensor G5
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 9A
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 9A
    Google Pixel 9 Pro XL
    Google
    Pixel 9 Pro XL
    16 GB · 6.8" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 9A
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 9A
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 9A
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 9A
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 9A
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 9A
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 9A
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 9A
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 9A
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 9A
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 9A
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 9A
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 9A
    8 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Google Pixel 9A
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh