Blackview Shark 8 với fossibot F114

Blackview Shark 8
Blackview
Shark 8
fossibot F114
fossibot
F114

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Fossibot
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 580 cd/m² peak brightness, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
MediaTek MT8768
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2.3 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
PowerVR GE8300
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.69
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung GW3
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung S5K3L6
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 52h
~ 58h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 168.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
84.0 mm 177.7 mm 10.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
266 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Màu sắc
Blue Gold Gray
Gray
Chống nước/bụi
IP53
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 126 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
51 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview Shark 8

  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với fossibot F114

  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Doogee Note 56
    Doogee
    Note 56
    3 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Honor X60 GT
    Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh