Blackview Shark 8 với Doogee DK10

Blackview Shark 8
Blackview
Shark 8
Doogee DK10
Doogee
DK10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Doogee
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
396 ppi High Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 580 cd/m² peak brightness, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 5000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
МеdiаТеk Dimеnsity 8020
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.6 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
ARM Mali-G77 MC9
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.69
ƒ/ 1.95
Cảm biến
Samsung GW3
Samsung GN1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
1/1.31"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5K3L6
Hynix Hi-5021Q
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5150 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 120.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1100 cycles
Thời lượng
~ 52h
~ 37h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
50W Wireless Charging + Reverse Charging

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 168.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
83.1 mm 181.7 mm 12.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
305 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Blue Gold Gray
Black Silver Pale Pink
Chống nước/bụi
IP53
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 126 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
71 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
La bàn
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Shark 8

  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    Shark 8
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Shark 8
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Doogee DK10

  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Doogee S118 Pro
    Doogee
    S118 Pro
    8 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Honor 200 Lite
    Honor
    200 Lite
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Doogee
    DK10
    12 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Doogee DK10
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh