Blackview SHARK 6 5G với Samsung Galaxy S23 FE

Blackview SHARK 6 5G
Blackview
SHARK 6 5G
Samsung Galaxy S23 FE
Samsung
Galaxy S23 FE

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
1.188.176 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.4"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic AMOLED 2X
Mật độ
260 ppi Medium Density
409 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, 3D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, HDR10+, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
1x2.8 GHz Cortex X2 + 3x2.496 GHz Cortex A710 + 4x1.78GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
AMD Xclipse 920 555MHz
RAM
4 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, All Pixel Omni- Directional PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode, Dual Sight
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
10.8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 25.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 54h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.4W, No charger in-box

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 171.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
76.5 mm 158.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
210 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black Blue Green Violet
Black White Purple Brown Green
Chống rơi
Class A B C D E 98 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
80 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview SHARK 6 5G

  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    SHARK 6 5G
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview SHARK 6 5G
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S23 FE

  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh