Blackview Rock 2 5G với Huawei Pura 80 Pro

Blackview
Rock 2 5G

Huawei
Pura 80 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
- tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
- AnTuTu
- 641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
- 1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 88% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 6,499.00 ($ 952.49)
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 720 x 1604 px HD+
- 1276 x 2848 px QHD
- Loại
- Oled
- Oled
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 459 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 650 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T760 / T8100
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- CPU
- 4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Deca-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MP4
- Maleoon 910
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.6-4.0
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Smartsens SC5AOCS
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.60 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/0.98"
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 15000 mAh
- 5700 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 100.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 80W Wireless charging, 18W reverse wired charging, Reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 89.7 mm 188.6 mm 25.3 mm Print 3D Model
- 76.1 mm 163.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 548 g
- 219 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Plastic
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Violet Orange
- Black White Gold
- Chống nước/bụi
- IP68, IP52 , IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 63 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.1
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- 2 microphones
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- Áp kế
- —
- Yes
















