Blackview Rock 1 với ZTE Axon 50 Ultra

Blackview Rock 1
Blackview
Rock 1
ZTE Axon 50 Ultra
ZTE
Axon 50 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
335.458 Antutu v11 Overall performance better than 63% of devices
1.413.299 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
268 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², Max brightness HBM - 480 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Without Notch, Refresh rate 144 Hz, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3.2 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX787
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.72"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
15000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 146h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
85.0 mm 185.5 mm 22.0 mm Print 3D Model
73.1 mm 161.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
540 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Aluminium
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black
Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Rock 1

  • Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Rock 1
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Rock 1
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Rock 1
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Rock 1
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Rock 1
    Tecno Spark Go 2025
    Tecno
    Spark Go 2025
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Rock 1
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Rock 1
    Tecno Camon 30 Pro 5G
    Tecno
    Camon 30 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Rock 1
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Blackview
    Rock 1
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Blackview Rock 1
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 50 Ultra

  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh