Blackview OSCAL TIGER 8 5G với ZTE Blade A54

Blackview OSCAL TIGER 8 5G
Blackview
OSCAL TIGER 8 5G
ZTE Blade A54
ZTE
Blade A54

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, 3D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
28 nm
Tần số
2.2 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
PowerVR GE8322
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 54h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 171.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
78.5 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
185 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Black Blue
Chống rơi
Class A B C D E 98 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview OSCAL TIGER 8 5G

  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Motorola Edge 60 Neo
    Motorola
    Edge 60 Neo
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    realme C65 5G
    realme
    C65 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A54

  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh