Blackview OSCAL TIGER 8 5G với Ulefone Rugking 5 Pro

Blackview OSCAL TIGER 8 5G
Blackview
OSCAL TIGER 8 5G
Ulefone Rugking 5 Pro
Ulefone
Rugking 5 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, 3D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 950 cd/m², Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Cảm biến
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung
Samsung

Pin

Dung lượng
5000 mAh
20000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 54h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 171.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
85.0 mm 180.0 mm 19.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
410 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue
Black Green Orange
Chống rơi
Class A B C D E 98 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
71 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview OSCAL TIGER 8 5G

  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    lava Play Max
    lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TIGER 8 5G
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL TIGER 8 5G
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Rugking 5 Pro

  • Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone Armor X32 Pro 4G
    Ulefone
    Armor X32 Pro 4G
    4 GB · 5.65" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Xiaomi Redmi A7 Pro
    Xiaomi
    Redmi A7 Pro
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Huawei Enjoy 90
    Huawei
    Enjoy 90
    8 GB · 6.67" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 5 Pro
    realme C85 Pro
    realme
    C85 Pro
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh