Blackview OSCAL Tiger 13 với Vivo Y200

Blackview OSCAL Tiger 13
Blackview
OSCAL Tiger 13
Vivo Y200
Vivo
Y200

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
vivo
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,599.00 ($ 233.83)

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
266 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, 3D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Adreno 710
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.95"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.8 mm 8.6 mm Print 3D Model
74.7 mm 164.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
188 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Faux leather
Màu sắc
Black Violet
Black White Orange
Chống rơi
Class A B C D E 138 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
90 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Blackview OSCAL Tiger 13

  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y200

  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Xiaomi Redmi A3x
    Xiaomi
    Redmi A3x
    3 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T603
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh