Blackview OSCAL Tiger 13 với Cubot KingKong 6

Blackview OSCAL Tiger 13
Blackview
OSCAL Tiger 13
Cubot KingKong 6
Cubot
KingKong 6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.09"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
266 ppi Medium Density
282 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², Scratch resistant, 3D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Unisoc Tiger T310
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
No
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.8 mm 8.6 mm Print 3D Model
79.0 mm 165.2 mm 13.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
261 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Violet
Chống rơi
Class A B C D E 138 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
69 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Blackview OSCAL Tiger 13

  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Cubot KingKong 6

  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Blackview BV6300 Pro
    Blackview
    BV6300 Pro
    6 GB · 5.7" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Poco M2
    Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh