Blackview Oscal Tiger 12 với Samsung Galaxy S25 Edge

Blackview Oscal Tiger 12
Blackview
Oscal Tiger 12
Samsung Galaxy S25 Edge
Samsung
Galaxy S25 Edge

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
3.135.223 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1440 x 3120 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic LTPO Amoled 2X
Mật độ
396 ppi High Density
513 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, 580 cd/m² peak brightness, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
3 nm
Tần số
2.2 GHz
4.32 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Adreno 830
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.69
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Samsung GW3
Samsung ISOCELL HP5
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Night Mode 2.0, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3L6
Samsung S5K3LU
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
3900 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 25.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
2000 cycles
Thời lượng
~ 48h
~ 40h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 168.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
75.6 mm 158.2 mm 5.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
163 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Blue Gold Gray
Black Silver Cyan
Chống nước/bụi
IP53
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 114 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
92 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B29 (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n2 (1900 PCS), n5 (850), n25 (1900), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview Oscal Tiger 12

  • Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Oscal Tiger 12
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Oscal Tiger 12
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Oscal Tiger 12
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Oscal Tiger 12
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Oscal Tiger 12
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Oscal Tiger 12
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Oscal Tiger 12
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Oscal Tiger 12
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Tiger 12
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview Oscal Tiger 12
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S25 Edge

  • Samsung
    Galaxy S25 Edge
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Edge
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Edge
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Edge
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Edge
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Edge
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Edge
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Edge
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Edge
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Edge
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Edge
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Edge
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Edge
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Edge
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Edge
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Edge
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Edge
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Edge
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh