Blackview Oscal TIGER 10 với Vivo Y300

Blackview Oscal TIGER 10
Blackview
Oscal TIGER 10
Vivo Y300
Vivo
Y300

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
vivo
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
AnTuTu
251.600 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,399.00 ($ 204.59)

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.77"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2392 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Dimensity 6300
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Arm Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5180 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Removable, Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
76.2 mm 163.5 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
200 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Blue Gray Green Cyan
Black White Green
Bề mặt sử dụng
84 %
84 %
Chống nước/bụi
Splash resistant

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 OriginOS 5 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Oscal TIGER 10

  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    realme GT 6
    realme
    GT 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y300

  • Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y300
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y300
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y300
    Huawei nova Y72
    Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y300
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y300
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y300
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y300
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Vivo Y300
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh