Blackview Oscal TIGER 10 với Unihertz 8849 Hike

Blackview Oscal TIGER 10
Blackview
Oscal TIGER 10
Unihertz 8849 Hike
Unihertz
8849 Hike

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Unihertz
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
251.600 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
455.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.79"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
429 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Helio G200
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Arm Mali-G57 1.1GHz
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Sony IMX766
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.56"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.25
Cảm biến
Hynix HI-846
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5180 mAh
23800 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 120.0W
Tính năng
Removable, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 198h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
85.4 mm 174.3 mm 32.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
538 g
Chất liệu
Polycarbonate
Polycarbonate
Màu sắc
Blue Gray Green Cyan
Black
Bề mặt sử dụng
84 %
75 %
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Oscal TIGER 10

  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Unihertz 8849 Hike

  • Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Unihertz 8849 Hike
    Unihertz Titan 2
    Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Unihertz 8849 Hike
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Unihertz 8849 Hike
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Unihertz 8849 Hike
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Unihertz 8849 Hike
    Motorola Edge 60 Neo
    Motorola
    Edge 60 Neo
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Unihertz 8849 Hike
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Unihertz 8849 Hike
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Unihertz 8849 Hike
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Unihertz 8849 Hike
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh