Blackview Oscal TIGER 10 với UmiDigi G5 Mecha

Blackview Oscal TIGER 10
Blackview
Oscal TIGER 10
UmiDigi G5 Mecha
UmiDigi
G5 Mecha

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
251.600 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
251.400 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
266 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T606
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5180 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Removable, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
76.6 mm 164.7 mm 10.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
225 g
Chất liệu
Polycarbonate
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Blue Gray Green Cyan
Black Gray
Bề mặt sử dụng
84 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Blackview Oscal TIGER 10

  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal TIGER 10
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Blackview Oscal TIGER 10
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G5 Mecha

  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh