Blackview OSCAL TANK 1 với Samsung Galaxy M16 5G

Blackview OSCAL TANK 1
Blackview
OSCAL TANK 1
Samsung Galaxy M16 5G
Samsung
Galaxy M16 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
601.430 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices
423.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
396 ppi High Density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 650 cd/m², Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
MediaTek Dimensity 6300
CPU
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.6 GHz
2.4 GHz
GPU
Mali-G68 MC4
Arm Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
20000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 55.0W
Yes , 25.0W
Sạc không dây
Reverse charging 18W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 154h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 184.0 mm 29.5 mm Print 3D Model
77.9 mm 164.4 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
640 g
191 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black Orange
Pink Gray Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H , UL94 HB
IP54 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
71 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview OSCAL TANK 1

  • Blackview
    OSCAL TANK 1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview OSCAL TANK 1
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TANK 1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview OSCAL TANK 1
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TANK 1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview OSCAL TANK 1
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TANK 1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview OSCAL TANK 1
    realme C85 Pro
    realme
    C85 Pro
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TANK 1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview OSCAL TANK 1
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TANK 1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview OSCAL TANK 1
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TANK 1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview OSCAL TANK 1
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TANK 1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview OSCAL TANK 1
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL TANK 1
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Blackview OSCAL TANK 1
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M16 5G

  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Tecno Spark Go 2025
    Tecno
    Spark Go 2025
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M16 5G
    6 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy M16 5G
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh