Blackview Oscal S80 với Samsung Galaxy M56 5G

Blackview Oscal S80
Blackview
Oscal S80
Samsung Galaxy M56 5G
Samsung
Galaxy M56 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
713.393 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.74"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
382 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Glove touch support, Brightnes 480 cd/m² (typ), LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Always-On Display, HDR10+, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Exynos 1480
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x2.75GHz Cortex A78 + 4x2.05GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.75 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Samsung Xclipse 530
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX362 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
2x2 OCL, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, AutoFraming, Autofocus, Touch focus, All Pixel Omni- Directional PDAF, NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, DOL HDR

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm

Pin

Dung lượng
13000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
81.5 mm 174.0 mm 19.0 mm Print 3D Model
77.3 mm 162.0 mm 7.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
435 g
170 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Plastic , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Black Green
Black Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP67
Bề mặt sử dụng
82 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HOGP, APT-x, LDAC, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Oscal S80

  • Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Blackview Oscal S80
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Blackview Oscal S80
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Blackview Oscal S80
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Blackview Oscal S80
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Blackview Oscal S80
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Blackview Oscal S80
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Blackview Oscal S80
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Blackview Oscal S80
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Blackview Oscal S80
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M56 5G

  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Blackview COLOR 6
    Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    lava Bold 5G
    lava
    Bold 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M56 5G
    8 GB · 6.74" · Exynos 1480
    Samsung Galaxy M56 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh