Blackview Oscal S80 với Infinix Hot 60 Pro

Blackview
Oscal S80

Infinix
Hot 60 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Infinix
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
- AnTuTu
- 225.154 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
- 465.122 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.58"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1224 x 2720 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 401 ppi Very high density
- 440 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Glove touch support, Brightnes 480 cd/m² (typ), LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- MediaTek Helio G200
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- Arm Mali-G57 1.1GHz
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.6
- Cảm biến
- Sony IMX362 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.40 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.55"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 13000 mAh
- 5160 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Bypass Charging, Reverse charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 81.5 mm 174.0 mm 19.0 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 163.5 mm 6.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 435 g
- 170 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Black White Blue Gold Pink Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP64
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers
















