Blackview Oscal S70 với Vivo Y400 5G

Blackview Oscal S70
Blackview
Oscal S70
Vivo Y400 5G
Vivo
Y400 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
vivo
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
88.421 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.1"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
282 ppi Medium Density
399 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Peak brightness - 500 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8300
Qualcomm Adreno
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX258
Sony IMX852
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.4
Cảm biến
GalaxyCore GC5035
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6580 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 161.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
76.3 mm 165.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
273 g
206 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black White
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
72 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview Oscal S70

  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y400 5G

  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    realme P3 Ultra 5G
    realme
    P3 Ultra 5G
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh