Blackview Oscal S70 với Unihertz 8849 Tank 4

Blackview
Oscal S70

Unihertz
8849 Tank 4
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Unihertz
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
- AnTuTu
- 88.421 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 711.190 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1200 x 2650 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 429 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 21:9
- Tính năng
- Without Notch, Peak brightness - 500 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
- MediaTek Dimensity 7300 Ultra
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8300
- Mali-G615 MC2
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Sony IMX258
- Samsung GN1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/3.06"
- 1/1.31"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.25
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5035
- Samsung S5KGD1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 6580 mAh
- 11600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 66.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 105h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 512 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 4.0
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 77.6 mm 161.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
- 85.4 mm 174.3 mm 23.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 273 g
- 538 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- IP68, MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 75 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 90 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Noise cancellation microphone, 2 microphones
















