Blackview Oscal S70 với Oppo F23 5G

Blackview
Oscal S70

Oppo
F23 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 88.421 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 437.860 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- 6.72"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 391 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Peak brightness - 500 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Panda 1681 secondary tempered glass, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), Peak brightness - 680 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, sRGB standard, 100% NTSC, 96% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
- Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8300
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Sony IMX258
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/3.06"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5035
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 6580 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 67.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.6 mm 161.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
- 76.1 mm 165.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 273 g
- 192 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black Gold
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 86 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
- Android 13 Tiramisu ColorOS 13.1 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- La bàn
- —
- Yes














