Blackview Oscal S70 với OnePlus Nord N200 5G

Blackview
Oscal S70

OnePlus
Nord N200 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- tháng 6 năm 2021, 5 năm trước
- AnTuTu
- 88.421 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 320.000 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- 6.49"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LTPS LCD
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 406 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Peak brightness - 500 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 562 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, Panda glass, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
- Qualcomm Snapdragon 480
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 8 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8300
- Adreno 619
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX258
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/3.06"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5035
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 6580 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 64 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 77.6 mm 161.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 163.1 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 273 g
- 189 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black Cyan
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
- Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Single SIM (Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo, GPS (L1+L5)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n2 (1900 PCS), n25 (1900), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Noise cancellation microphone















