Blackview Oscal S70 với Huawei Pura X

Blackview Oscal S70
Blackview
Oscal S70
Huawei Pura X
Huawei
Pura X

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
88.421 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
1.248.000 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 7,499.00 ($ 1,096.63)

Màn hình

Kích thước
6.1"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1320 x 2120 px FHD
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
282 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
8:5
Tính năng
Without Notch, Peak brightness - 500 cd/m², Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 2.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
Huawei HiSilicon KIRIN 9020
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
Loại CPU
Quad-Core
Deca-Core
Tiến trình
12 nm
5 nm
Tần số
2 GHz
2.5 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8300
Maleoon 910
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony IMX258
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
10.7 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
GalaxyCore GC5035
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6580 mAh
4720 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
40W wireless charging, 7.5W reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 161.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
91.7 mm 143.2 mm 7.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
273 g
193 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Green Orange
Black White Silver Red Green
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IPX8
Bề mặt sử dụng
72 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.0
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, Galileo (E1+E5a+E5b)
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview Oscal S70

  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal S70
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview Oscal S70
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Huawei Pura X

  • Huawei
    Pura X
    12 GB · 6.3" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Pura X
    Huawei nova 15 Pro
    Huawei
    nova 15 Pro
    12 GB · 6.84" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Huawei
    Pura X
    12 GB · 6.3" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Pura X
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Pura X
    12 GB · 6.3" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Pura X
    Xiaomi Redmi K90
    Xiaomi
    Redmi K90
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Huawei
    Pura X
    12 GB · 6.3" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Pura X
    Honor Magic8
    Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Huawei
    Pura X
    12 GB · 6.3" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Pura X
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Huawei
    Pura X
    12 GB · 6.3" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Pura X
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Huawei
    Pura X
    12 GB · 6.3" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Pura X
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Pura X
    12 GB · 6.3" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Pura X
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh