Blackview Oscal S60 Pro với Vivo T2 (2023)

Blackview
Oscal S60 Pro

Vivo
T2 (2023)
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 94.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
- 421.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 5.7"
- 6.62"
- Độ phân giải
- 720 x 1440 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED Samsung E4
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 398 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Scratch resistant, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A25 (MT6762V)
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8320
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Sony IMX258
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/3.06"
- —
- Đèn flash
- LED
- Triple LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX219 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5580 mAh
- 4600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 66.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 78.5 mm 161.7 mm 14.0 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 162.5 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 255 g
- 185 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Metal
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black Green Purple Ish
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 66 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Doke OS 2.1 (Android 11)
- Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers












