Blackview Oscal Modern 8 với ZTE Blade V50 Design 5G

Blackview Oscal Modern 8
Blackview
Oscal Modern 8
ZTE Blade V50 Design 5G
ZTE
Blade V50 Design 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
285.280 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
397.366 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Unisoc T7520 (Tanggula T760)
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x2.0 GHz ARM Cortex A75 + 4x1.8 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
IMG9446
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Hynix Hi-5021Q
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/2.55"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.4 mm 167.8 mm 9.1 mm Print 3D Model
75.0 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
214 g
189 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Lilac
Black Blue
Bề mặt sử dụng
84 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Blackview Oscal Modern 8

  • Blackview
    Oscal Modern 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Blackview Oscal Modern 8
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Modern 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Blackview Oscal Modern 8
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Modern 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Blackview Oscal Modern 8
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Modern 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Blackview Oscal Modern 8
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Modern 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Blackview Oscal Modern 8
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Modern 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Blackview Oscal Modern 8
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Modern 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Blackview Oscal Modern 8
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Modern 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Blackview Oscal Modern 8
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Modern 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Blackview Oscal Modern 8
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade V50 Design 5G

  • ZTE
    Blade V50 Design 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade V50 Design 5G
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Design 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade V50 Design 5G
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Design 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade V50 Design 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Design 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade V50 Design 5G
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Design 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade V50 Design 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Design 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade V50 Design 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V50 Design 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade V50 Design 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh