Blackview Oscal Modern 8 với OnePlus Nord N20 SE

Blackview
Oscal Modern 8

OnePlus
Nord N20 SE
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
- tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 285.280 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
- 221.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.75"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 260 ppi Medium Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
- Water Drop Notch, Brightnes 480 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², DC dimming, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T616
- Mediatek Helio G35
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- 8x Cortex A53 2.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- IMG PowerVR GE8320 680MHz
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- 1/2.76"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- Omnivision OV08D10
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 77.4 mm 167.8 mm 9.1 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 214 g
- 187 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Lilac
- Black Blue
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Doke OS 4.0 (Android 13)
- Android 12 Snow Cone OxygenOS 12.1 (Android 12)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
















