Blackview OSCAL Marine 2 với Xiaomi Redmi K80 Pro

Blackview
OSCAL Marine 2

Xiaomi
Redmi K80 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 355.769 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
- 3.194.766 Antutu v10 Overall performance better than 98% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 3,699.00 ($ 540.93)
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1440 x 3200 px WQHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED TCL M9
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 526 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, Xiaomi Longjing Glass 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- 2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 3 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 4.32 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- Adreno 830
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.6
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 1920 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV50 Light Fusion 800
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.55"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV20B
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 11000 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 120.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 104h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- Xiaomi Pengpai P3 charging chip, Xiaomi Pengpai G1, Carga inalámbrica 50W
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 4.0
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 83.1 mm 179.8 mm 18.3 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 160.3 mm 8.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 395 g
- 212 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy , Ceramics , Titanium
- Màu sắc
- Black Yellow Orange
- Black White Gray Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 87 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500), n80 (1800), n84 (2100)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 4 microphones
















