Blackview OSCAL Marine 1 với Xiaomi 15S Pro

Blackview
OSCAL Marine 1

Xiaomi
15S Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 289.452 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
- 2.427.655 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 5,499.00 ($ 803.35)
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.73"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1440 x 3200 px WQHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 521 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1920 Hz PWM, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Variable refresh rate 1 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 3200 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DC dimming, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, Dragontrail Pro glass, Xiaomi Longjing Glass 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- Xiaomi Xring O1
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- 2x3.9GHz Arm X925 +4x3.4GHz Arm A725 +2x1.9GHz Arm A725+2x1.8GHz Arm A520
- Loại CPU
- Octa-Core
- Deca-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 3 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 3.9 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- Immortals G925 16 cores
- RAM
- 4 GB
- 16 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.4
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
- Cảm biến
- —
- Omnivision OVX9000
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.60 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.31"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV32B
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 6100 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 90.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 50h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W wireless charging, 10W reverse charging, Pengpai P3 fast charging chip, Pengpai G1 battery management chip
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 512 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 81.5 mm 174.7 mm 13.5 mm Print 3D Model
- 75.3 mm 161.3 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 304 g
- 216 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Orange
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68
- Chống rơi
- Class A B C D E 278 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 4 years, Security updates: 7 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), OBEX (OBject EXchange), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 4 microphones















