Blackview OSCAL Marine 1 với hotwav Note 18 GT

Blackview OSCAL Marine 1
Blackview
OSCAL Marine 1
hotwav Note 18 GT
hotwav
Note 18 GT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
289.452 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
7.2"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
239 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
6200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 50h
~ 55h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
81.5 mm 174.7 mm 13.5 mm Print 3D Model
84.0 mm 176.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
304 g
243 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Orange
Black Brown Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 278 drops without defects
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
72 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview OSCAL Marine 1

  • Blackview
    OSCAL Marine 1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 1
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 1
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 1
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 1
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 1
    lava Play Max
    lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 1
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 1
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 1
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    OSCAL Marine 1
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Blackview OSCAL Marine 1
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav Note 18 GT

  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Apple iPhone Air
    Apple
    iPhone Air
    12 GB · 6.5" · Apple A19 Pro (Air)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Blackview XPLORE 1 Pro
    Blackview
    XPLORE 1 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh