Blackview OSCAL Marine 1 với Honor X60 GT

Blackview
OSCAL Marine 1

Honor
X60 GT
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Honor
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 289.452 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
- 1.411.605 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1200 x 2664 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 436 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- 1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 3.2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- Qualcomm Adreno 730 875 MHz
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.88
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.45
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 6300 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 80.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 50h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 81.5 mm 174.7 mm 13.5 mm Print 3D Model
- 74.2 mm 161.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 304 g
- 193 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Orange
- Black White Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP65
- Chống rơi
- Class A B C D E 278 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.3
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
Mạng
- 4G LTE
- B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers
















