Blackview Oscal FLAT 2C với Oukitel WP38

Blackview Oscal FLAT 2C
Blackview
Oscal FLAT 2C
Oukitel WP38
Oukitel
WP38

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
251.400 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
267 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T603
MediaTek MT8788V
CPU
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G72 MP3
RAM
2 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
10600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
1100 cycles
Thời lượng
~ 51h
~ 77h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
80.7 mm 172.2 mm 17.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
366 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Black Cyan
Black Green Orange
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
73 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Blackview Oscal FLAT 2C

  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Huawei nova 14
    Huawei
    nova 14
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Vivo Y04
    Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP38

  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    hotwav T7 Pro
    hotwav
    T7 Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh