Blackview Oscal FLAT 2C với fossibot F116 Pro

Blackview Oscal FLAT 2C
Blackview
Oscal FLAT 2C
fossibot F116 Pro
fossibot
F116 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
FOSSiBOT
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
AnTuTu
251.400 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
675.000 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
4"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
540 x 1172 px LowRes
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
267 ppi Medium Density
323 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T603
MediaTek Dimensity 7300
CPU
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.5 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Arm Mali-G615 MC2
RAM
2 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Continuous autofocus, Manual focus, Geotagging, Panorama, Face detection, Exposure compensation, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
3700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 51h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 163.2 mm 8.7 mm Print 3D Model
59.6 mm 114.5 mm 23.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
207 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Black Cyan
Black Green Orange
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
57 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Doke OS4.0 (Android 14)
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n29 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Blackview Oscal FLAT 2C

  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Honor 90 Smart
    Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal FLAT 2C
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T603
    Blackview Oscal FLAT 2C
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh

Đã so sánh với fossibot F116 Pro

  • fossibot
    F116 Pro
    12 GB · 4" · MediaTek Dimensity 7300
    fossibot F116 Pro
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F116 Pro
    12 GB · 4" · MediaTek Dimensity 7300
    fossibot F116 Pro
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F116 Pro
    12 GB · 4" · MediaTek Dimensity 7300
    fossibot F116 Pro
    Poco X8 Pro
    Poco
    X8 Pro
    8 GB · 6.59" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Xem so sánh
  • fossibot
    F116 Pro
    12 GB · 4" · MediaTek Dimensity 7300
    fossibot F116 Pro
    Infinix Note 60 Ultra
    Infinix
    Note 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • fossibot
    F116 Pro
    12 GB · 4" · MediaTek Dimensity 7300
    fossibot F116 Pro
    acer Super ZX
    acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • fossibot
    F116 Pro
    12 GB · 4" · MediaTek Dimensity 7300
    fossibot F116 Pro
    lava Bold 5G
    lava
    Bold 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • fossibot
    F116 Pro
    12 GB · 4" · MediaTek Dimensity 7300
    fossibot F116 Pro
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • fossibot
    F116 Pro
    12 GB · 4" · MediaTek Dimensity 7300
    fossibot F116 Pro
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh